融然[róng rán] [融 然]Lưu từKháchòa hợp; vui vẻ bên nhauChữ trong từ融róngtan然ránđúngTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng果然guǒ ránHSK 3thực sự突然tū ránHSK 3đột ngộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:雍yōnghòa hợp龢héhòa hợp (biến thể của 和[hé])龤xiéhòa hợp协和xié héhòa hợp投合tóu héhòa hợp投契tóu qìhòa hợp (với ai đó)时雍shí yōnghòa hợp燮和xiè héhòa hợp燮理xiè lǐhòa hợpXem thêm (3)