投合[tóu hé] [投 合]Lưu từKháchòa hợp; hợp nhau; chiều theoChữ trong từ投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)合héđóngTừ cùng chữ:场合chǎng héHSK 3tình huống组合zǔ héHSK 3lắp ráp结合jié héHSK 3kết hợp联合lián héHSK 3kết hợp适合shì héHSK 3phù hợp配合pèi héHSK 3phù hợp投入tóu rùHSK 4ném vào投诉tóu sùHSK 4phàn nàn投资tóu zīHSK 4đầu tưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:雍yōnghòa hợp龢héhòa hợp (biến thể của 和[hé])龤xiéhòa hợp协和xié héhòa hợp投契tóu qìhòa hợp (với ai đó)时雍shí yōnghòa hợp燮和xiè héhòa hợp燮理xiè lǐhòa hợp融然róng ránhòa hợpXem thêm (3)