时雍[shí yōng] [时 雍]Lưu từKháchòa hợp; hài hòaChữ trong từ时shígiờ雍yōnghòa hợpTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian时代shí dàiHSK 3thời đại时刻shí kèHSK 3thời gian时事shí shìHSK 5thời sự时光shí guāngHSK 5thời gian时常shí chángHSK 5thường xuyên时机shí jīHSK 5cơ hội时差shí chāHSK 6chênh lệch múi giờXem thêm (3)Từ cận nghĩa:雍yōnghòa hợp龢héhòa hợp (biến thể của 和[hé])龤xiéhòa hợp协和xié héhòa hợp投合tóu héhòa hợp投契tóu qìhòa hợp (với ai đó)燮和xiè héhòa hợp燮理xiè lǐhòa hợp融然róng ránhòa hợpXem thêm (3)