揉合[róu hé] [揉 合]Lưu từKhácpha trộn; hợp nhất; trộn lẫnChữ trong từ揉róunhào合héđóngTừ cùng chữ:场合chǎng héHSK 3tình huống组合zǔ héHSK 3lắp ráp结合jié héHSK 3kết hợp联合lián héHSK 3kết hợp适合shì héHSK 3phù hợp配合pèi héHSK 3phù hợp符合fú héHSK 4phù hợp với综合zōng héHSK 4toàn diện集合jí héHSK 4tập hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:燮xièpha trộn杂配zá pèipha trộn调匀tiáo yúnpha trộn (nấu ăn)错杂cuò zápha trộnVí dụ trong bài học这部作品揉合了传统民乐与现代摇滚。zhè bù zuò pǐn róu hé le chuán tǒng mín yuè yǔ xiàn dài yáo gǔn.Tác phẩm này dung hòa giữa nhạc dân gian truyền thống và rock hiện đại.