XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
爟
[guàn]
Lưu từ
Khác
nhóm lửa
Từ cận nghĩa:
拢火
lǒng huǒ
nhóm lửa
生火
shēng huǒ
nhóm lửa
笼火
lóng huǒ
nhóm lửa