笼火[lóng huǒ] [笼 火]Lưu từKhácnhóm lửaChữ trong từ笼lǒngbao trùm火huǒlửaTừ cùng chữ:着火zháo huǒHSK 4bắt lửa恼火nǎo huǒHSK 6bực bội发火fā huǒHSK 7bắt lửa点火diǎn huǒHSK 7châm lửa红火hóng huǒHSK 7thịnh vượng上火shàng huǒHSK 8nổi giận笼子lóng ziHSK 8lồng笼统lǒng tǒngHSK 8chung chung笼罩lǒng zhàoHSK 8bao trùmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:爟guànnhóm lửa拢火lǒng huǒnhóm lửa生火shēng huǒnhóm lửa