XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
牯
[gǔ]
Lưu từ
Khác
bò đực; bò
Từ cận nghĩa:
牤
māng
bò đực
牡牛
mǔ niú
bò đực
牤牛
māng niú
bò đực