牤牛[māng niú] [牤 牛]Lưu từKhácbò đựcChữ trong từ牤māngbò đực牛niúcon bòTừ cùng chữ:奶牛nǎi niúHSK 6bò sữa吹牛chuī niúHSK 7nói khoácTừ cận nghĩa:牤māngbò đực牯gǔbò đực牡牛mǔ niúbò đực