牡牛[mǔ niú] [牡 牛]Lưu từKhácbò đựcChữ trong từ牡mǔ(chim, động vật hoặc thực vật) đực牛niúcon bòTừ cùng chữ:奶牛nǎi niúHSK 6bò sữa吹牛chuī niúHSK 7nói khoác牡丹mǔ danHSK 8hoa mẫu đơnTừ cận nghĩa:牤māngbò đực牯gǔbò đực牤牛māng niúbò đực