XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
犄角旮旯
[jī jiǎo gā lá] [犄 角 旮 旯]
Lưu từ
Khác
góc; xó xỉnh
Chữ trong từ
犄
jī
sừng trâu
角
jiǎo
góc
旮
gā
旯
lá