Từ vựng: "旮"5 từ khớp.gā lá旮旯góc; xó; hốcgā lá r旮旯儿biến thể er hoá của 旮旯 (gā lá)qiáng gā lá墙旮旯góc tườngshān gā lá山旮旯hốc núijī jiǎo gā lá犄角旮旯góc; xó xỉnh