墙旮旯[qiáng gā lá] [墙 旮 旯]Lưu từKhácgóc tườngChữ trong từ墙qiángtường (lượng từ: 面 (miàn), 堵 (dǔ))旮gā旯láTừ cùng chữ:墙壁qiáng bìHSK 5tườngTừ cận nghĩa:墙角qiáng jiǎogóc tường (nơi hai bức tường giao nhau)