旮旯[gā lá] [旮 旯]Lưu từKhácgóc; xó; hốcChữ trong từ旮gā旯láTừ ghép:墙旮旯qiáng gā lágóc tường山旮旯shān gā láhốc núi旮旯儿gā lá rbiến thể er hoá của 旮旯 (gā lá)犄角旮旯jī jiǎo gā lágóc