狃[niǔ]Lưu từKhácquen vớiTừ cận nghĩa:惯guànHSK 7quen với忕shìquen với忸niǔquen với过惯guò guànquen với (một lối sống nhất định, v.v.)习以为常xí yǐ wéi chángquen với