狆[zhòng]Lưu từKhácchó Bắc KinhTừ cận nghĩa:京巴狗jīng bā gǒuchó Bắc Kinh (giống chó)哈巴狗hǎ bā gǒuchó Bắc Kinh狮子狗shī zi gǒuChó Bắc Kinh