京巴狗[jīng bā gǒu] [京 巴 狗]Lưu từKhácchó Bắc Kinh (giống chó)Chữ trong từ京jīngthủ đô của một quốc gia巴bākhao khát狗gǒuchóTừ cùng chữ:京剧Jīng jùHSK 3Kinh kịch