狗屋[gǒu wū] [狗 屋]Lưu từKhácchuồng chóChữ trong từ狗gǒuchó屋wūnhàTừ cùng chữ:房屋fáng wūHSK 3nhàTừ cận nghĩa:狗窝gǒu wōchuồng chó