狙
[jū]
khỉ macaque; do thám; phục kích
狙击手在草丛中潜伏了数小时,身体始终一动不动。
jū jī shǒu zài cǎo cóng zhōng qián fú le shù xiǎo shí, shēn tǐ shǐ zhōng yí dòng bu dòng.Xạ thủ bắn tỉa ẩn nấp trong bụi cỏ nhiều giờ liền, cơ thể luôn bất động.
[jū]
khỉ macaque; do thám; phục kích
狙击手在草丛中潜伏了数小时,身体始终一动不动。
jū jī shǒu zài cǎo cóng zhōng qián fú le shù xiǎo shí, shēn tǐ shǐ zhōng yí dòng bu dòng.Xạ thủ bắn tỉa ẩn nấp trong bụi cỏ nhiều giờ liền, cơ thể luôn bất động.