猢狲[hú sūn] [猢 狲]Lưu từKháckhỉ macaqueChữ trong từ猢hú狲sūnTừ ghép:树倒猢狲散shù dǎo hú sūn sànCây đổ thì khỉ tán loạn. (thành ngữ)Từ cận nghĩa:狙jūkhỉ macaque