Từ vựng: "猢"2 từ khớp.hú sūn猢狲khỉ macaqueshù dǎo hú sūn sàn树倒猢狲散Cây đổ thì khỉ tán loạn. (thành ngữ); (ví von) kẻ cơ hội rời bỏ sự nghiệp không thuận lợi; Chuột rời tàu chìm.