树倒猢狲散
[shù dǎo hú sūn sàn] [树 倒 猢 狲 散]
Cây đổ thì khỉ tán loạn. (thành ngữ); (ví von) kẻ cơ hội rời bỏ sự nghiệp không thuận lợi; Chuột rời tàu chìm.
[shù dǎo hú sūn sàn] [树 倒 猢 狲 散]
Cây đổ thì khỉ tán loạn. (thành ngữ); (ví von) kẻ cơ hội rời bỏ sự nghiệp không thuận lợi; Chuột rời tàu chìm.