狙刺[jū cì] [狙 刺]Lưu từKhácđâm từ chỗ ẩn nấpChữ trong từ狙jūkhỉ macaque刺cìgaiTừ cùng chữ:冲刺chōng cìHSK 7(thể thao) chạy nước rút讽刺fěng cìHSK 7châm biếm