狞[níng]Lưu từKháctrông dữ tợnTừ ghép:狞猫níng māolinh miêu狞笑níng xiàocười độc ác狰狞zhēng níngác độcTừ cận nghĩa:横肉héng ròutrông dữ tợn青面獠牙qīng miàn liáo yátrông dữ tợn (thành ngữ)