横肉[héng ròu] [横 肉]Lưu từKháctrông dữ tợnChữ trong từ横héngngang肉ròuthịtTừ cùng chữ:羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu烤肉kǎo ròuHSK 5món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)肌肉jī ròuHSK 5cơ横向héng xiàngHSK 7nằm ngang横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộnTừ cận nghĩa:狞níngtrông dữ tợn青面獠牙qīng miàn liáo yátrông dữ tợn (thành ngữ)