青面獠牙[qīng miàn liáo yá] [青 面 獠 牙]Lưu từKháctrông dữ tợn (thành ngữ)Chữ trong từ青qīngmàu xanh lá面miànmặt獠liáodữ tợn牙yárăngTừ cùng chữ:青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên刷牙shuā yáHSK 4đánh răng青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ青蛙qīng wāHSK 8con ếch青春期qīng chūn qīHSK 8tuổi dậy thì