獠[liáo]Lưu từKhácdữ tợn; săn bắt; tên một bộ lạcTừ ghép:獠牙liáo yángà青面獠牙qīng miàn liáo yátrông dữ tợn (thành ngữ)Từ cận nghĩa:凶狂xiōng kuángdữ tợn