凶狂[xiōng kuáng] [凶 狂]Lưu từKhácdữ tợn; hung dữ; tàn bạoChữ trong từ凶xiōngác độc狂kuángđiênTừ cùng chữ:疯狂fēng kuángHSK 5điên cuồng凶手xiōng shǒuHSK 6kẻ sát nhân猖狂chāng kuángHSK 7ngông cuồng凶恶xiōng èHSK 9dữ dội凶残xiōng cánHSK 9man rợ凶狠xiōng hěnHSK 9độc ác凶猛xiōng měngHSK 9dữ dộiTừ cận nghĩa:獠liáodữ tợn