狡滑[jiǎo huá] [狡 滑]Lưu từKhácbiến thể của 狡猾 (jiǎo huá)Chữ trong từ狡jiǎoxảo quyệt滑huátrượtTừ cùng chữ:光滑guāng huáHSK 7bóng狡猾jiǎo huáHSK 8xảo quyệt