狡辩[jiǎo biàn] [狡 辩]Lưu từKháctrốn tránh trách nhiệm bằng câu chuyện không trung thực; biện hộChữ trong từ狡jiǎoxảo quyệt辩biàntranh luậnTừ cùng chữ:答辩dá biànHSK 7trả lời (một cáo buộc)狡猾jiǎo huáHSK 8xảo quyệt