狼井[láng jǐng] [狼 井]Lưu từKhácbẫy sói (trou de loup), bẫy phòng thủ thời trung cổ gồm hố kín với cọc nhọnChữ trong từ狼lángsói井jǐngcái giếngTừ cùng chữ:狼狈láng bèiHSK 8lúng túng