狼仆[láng pú] [狼 仆]Lưu từKhác(cũ) tay saiChữ trong từ狼lángsói仆pūngã sấpTừ cùng chữ:公仆gōng púHSK 7công bộc狼狈láng bèiHSK 8lúng túng