公仆【公僕】
[gōng pú] [公 仆]
công bộc; người phục vụ nhân dân
为公众或人民服务的人。
作为一名人民公仆,他始终全心全意为群众服务。
zuò wéi yì míng rén mín gōng pú, tā shǐ zhōng quán xīn quán yì wèi qún zhòng fú wù.Là một công bộc của nhân dân, ông ấy luôn hết lòng phục vụ nhân dân.
个、位
[gōng pú] [公 仆]
công bộc; người phục vụ nhân dân
为公众或人民服务的人。
作为一名人民公仆,他始终全心全意为群众服务。
zuò wéi yì míng rén mín gōng pú, tā shǐ zhōng quán xīn quán yì wèi qún zhòng fú wù.Là một công bộc của nhân dân, ông ấy luôn hết lòng phục vụ nhân dân.
个、位