HSK 9猩猩[xīng xing] [猩 猩]Lưu từDanh từđười ươi; tinh tinh一种灵长类哺乳动物研究表明,猩猩具备使用简单工具和进行基础交流的能力。yán jiū biǎo míng, xīng xīng jù bèi shǐ yòng jiǎn dān gōng jù hé jìn xíng jī chǔ jiāo liú de néng lì.Nghiên cứu chỉ ra rằng loài đười ươi sở hữu năng lực sử dụng công cụ đơn giản và giao tiếp cơ bản.Xem thêm (3)Chữ trong từ猩xīngvượn猩xīngvượnTừ ghép:大猩猩dà xīng xingkhỉ đột黑猩猩hēi xīng xingtinh tinh thường倭黑猩猩wō hēi xīng xingbonobo