倭黑猩猩[wō hēi xīng xing] [倭 黑 猩 猩]Lưu từKhácbonobo; tinh tinh lùnChữ trong từ倭wōlùn黑hēiđen猩xīngvượn猩xīngvượnTừ cùng chữ:猩猩xīng xingHSK 9đười ươi