猿
[yuán]
biến thể của 猿 (yuán)
人猿rén yuánvượn người猿人yuán rénngười vượn猿猴yuán hóuvượn và khỉ猿玃yuán juéloài vượn huyền thoại ở Tứ Xuyên và Vân Nam, có sở thích bắt cóc cô…猿臂yuán bìcánh tay giống của vượn — cơ bắp, hoặc dài và khéo léo玃猿jué yuánloài vượn huyền thoại ở Tứ Xuyên và Vân Nam, có sở thích bắt cóc cô…无尾猿wú wěi yuánvượn程序猿chéng xù yuán(tiếng lóng Internet) lập trình viên quèn类人猿lèi rén yuánvượn người