类人猿[lèi rén yuán] [类 NHÂN 猿]Lưu từKhácvượn ngườiChữ trong từ类lèiloại人rénNHÂNngười猿yuánbiến thể của 猿 (yuán)Từ cùng chữ:类似lèi sìHSK 3tương tự类型lèi xíngHSK 4loại类别lèi biéHSK 8phân loạiTừ cận nghĩa:人猿rén yuánvượn người