无尾猿[wú wěi yuán] [无 尾 猿]Lưu từKhácvượnChữ trong từ无wúkhông có尾wěiđuôi猿yuánbiến thể của 猿 (yuán)Từ cùng chữ:无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khác无疑wú yíHSK 5không nghi ngờ无从wú cóngHSK 6không có cách nàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:花园huā yuánHSK 2vườn园林yuán línHSK 5vườn园yuánHSK 6vườn圃pǔvườn猩xīngvượn猭yuánvượn蠗zhuóvượn貜juévượn长臂猿cháng bì yuánvượn