长臂猿[cháng bì yuán] [长 臂 猿]Lưu từKhácvượn; Hylobatidae (họ vượn và vượn nhỏ)Chữ trong từ长chángdài臂bìcánh tay猿yuánbiến thể của 猿 (yuán)Từ ghép:黑冠长臂猿hēi guān cháng bì yuánvượn đen má hung (Nomascus nasutus)Từ cùng chữ:长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử长途cháng túHSK 4đường dài长寿cháng shòuHSK 5trường thọ长度cháng dùHSK 5chiều dài长久cháng jiǔHSK 6(trong một) thời gian dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:花园huā yuánHSK 2vườn园林yuán línHSK 5vườn园yuánHSK 6vườn圃pǔvườn猩xīngvượn猭yuánvượn蠗zhuóvượn貜juévượn无尾猿wú wěi yuánvượn