玄参[xuán shēn] [玄 参]Lưu từKháccây huyền sâm (Scrophularia ningpoensis); rễ cây huyền sâm (dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa)Chữ trong từ玄xuánmàu đen参cāntham giaTừ cùng chữ:玄机xuán jīHSK 9huyền cơ