玛丽亚[mǎ lì yà] [玛 丽 亚]Lưu từKhácMaria (tên)Chữ trong từ玛mǎmã não丽líHàn Quốc亚yàthứ haiTừ ghép:万福玛丽亚wàn fú mǎ lì yàKính mừng MariaTừ cận nghĩa:玛丽娅mǎ lì yàMaria (tên)马利亚mǎ lì yàMaria (tên)