玛奇朵[mǎ qí duǒ] [玛 奇 朵]Lưu từKhácmacchiato (từ mượn); latte macchiato (cà phê)Chữ trong từ玛mǎmã não奇qíkỳ lạ朵duǒbông hoaTừ cùng chữ:耳朵ěr duoHSK 5tai