玳瑁眼镜[dài mào yǎn jìng] [玳 瑁 眼 镜]Lưu từKháckính gọng mai rùa; lượng từ: 副 (fù)Chữ trong từ玳dàimai rùa瑁màongọc眼yǎnmắt镜jìnggươngTừ cùng chữ:眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt望远镜wàng yuǎn jìngHSK 9ống nhòm