瑁[mào]Lưu từKhácngọcTừ ghép:玳瑁dài màorùa biển hawksbill (Eretmochelys imbricata)玳瑁壳dài mào kémai rùa玳瑁眼镜dài mào yǎn jìngkính gọng mai rùaTừ cận nghĩa:玉yùHSK 4ngọc呆dāiHSK 5ngốc笨蛋bèn dànHSK 7ngốc珃rǎnngọc珔jiànngọc珖guāngngọc珣xúnngọc琇xiùngọc琨kūnngọcXem thêm (3)