玷[diàn]Lưu từKhácvết nhơ; ô danh; tì vết trên ngọcTừ ghép:玷污diàn wūlàm bẩn玷辱diàn rǔlàm nhục瑕玷xiá diànvết nhơTừ cận nghĩa:瑕xiávết nhỏ污痕wū hénvết nhơ污迹wū jìvết nhơ瑕玷xiá diànvết nhơ瑕疵xiá cīvết nhơ碎末suì mòvệt nhỏ