碎末[suì mò] [碎 末]Lưu từKhácvệt nhỏ; hạt; mảnh nhỏChữ trong từ碎suì(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnh末mòđầu mútTừ cùng chữ:周末zhōu mòHSK 2cuối tuần期末qī mòHSK 4cuối kỳ粉末fěn mòHSK 6bột mịnTừ cận nghĩa:玷diànvết nhơ瑕xiávết nhỏ污痕wū hénvết nhơ污迹wū jìvết nhơ瑕玷xiá diànvết nhơ瑕疵xiá cīvết nhơ