玷污[diàn wū] [玷 污]Lưu từKháclàm bẩn; làm ô uế; làm hoen ốChữ trong từ玷diànvết nhơ污wūbẩnTừ cùng chữ:贪污tān wūHSK 9tham nhũngTừ cận nghĩa:擩rǔlàm bẩn涴wòlàm bẩn薶wōlàm bẩn弄脏nòng zānglàm bẩn脏污zāng wūlàm bẩn