玻璃砂[bō li shā] [玻 璃 砂]Lưu từKháccát silica (địa chất)Chữ trong từ玻bōthủy tinh璃líchữ tượng thanh dùng trong phiên âm tên nước ngoài砂shācátTừ cùng chữ:玻璃bō liHSK 5thủy tinh