珂[kē]Lưu từKhácđá giống ngọcTừ ghép:珂罗版kē luó bǎnin đá collotype (từ mượn)爱罗先珂ài luó xiān kēVasili Eroshenko (1890-1952), nhà văn và nhà thơ người Nga viết bằng…Từ cận nghĩa:玟mínđá giống ngọc琅lángđá giống ngọc琎jìnđá giống ngọc璁cōngđá giống ngọc碝ruǎnđá giống ngọc琼瑛qióng yīngđá giống ngọc