琎[jìn]Lưu từKhácđá giống ngọcTừ cận nghĩa:玟mínđá giống ngọc珂kēđá giống ngọc琅lángđá giống ngọc璁cōngđá giống ngọc碝ruǎnđá giống ngọc琼瑛qióng yīngđá giống ngọc