珊瑚礁
[shān hú jiāo] [珊 瑚 礁]
rạn san hô
潜水员在珊瑚礁附近发现了一条大鲨鱼。
qián shuǐ yuán zài shān hú jiāo fù jìn fā xiàn le yì tiáo dà shā yú.Thợ lặn đã phát hiện một con cá mập lớn gần rạn san hô.
[shān hú jiāo] [珊 瑚 礁]
rạn san hô
潜水员在珊瑚礁附近发现了一条大鲨鱼。
qián shuǐ yuán zài shān hú jiāo fù jìn fā xiàn le yì tiáo dà shā yú.Thợ lặn đã phát hiện một con cá mập lớn gần rạn san hô.